Hồ sơ nhân viên, cây phòng ban – chức danh (theo WS0), hợp đồng lao động và chứng chỉ tập huấn.
| Feature | BO chính | Action |
|---|---|---|
| employee | Nhân viên | viewcreateeditdelete |
| org | Phòng ban · chức danh (danh mục cây) | viewconfigure |
| contract | Hợp đồng, chứng chỉ tập huấn | viewcreateeditconfigure |
| BO | Trường chính |
|---|---|
| Nhân viên | Mã NV · họ tên · CCCD · SĐT/email · phòng ban · chức danh · vai trò (nhiều) · ngày vào làm · tài khoản đăng nhập (liên kết) |
| Phòng ban / chức danh | Cây cha–con · loại phòng · chức danh + cấp (theo danh mục WS0) |
| Hợp đồng | Loại HĐ · thời hạn · ngày hết hạn (nhắc qua notify) · file scan |
Khối permissions[] dán vào manifest.json; bảng dưới là gán quyền theo vai trò (seed rt_role). Permission key đầy đủ: hr.main.<feature>.<action>.
| Feature | QTHT | GIAM_DOC | NHAN_SU |
|---|---|---|---|
| employee | R | R | W |
| org | W | R | W |
| contract | R | R | W |
R xem · W tạo/sửa · A duyệt · — không có quyền · ¹ dữ liệu phân công · ² của chính mình · ³ theo trạng thái hồ sơ. Vai trò không liệt kê = không có quyền.