Mạng nội bộ: bảng tin, thông báo nội bộ, danh bạ, nhóm — sản phẩm ngang, không thuộc nghiệp vụ trường lái. Đánh giá lại khi trung tâm đông nhân viên có nhu cầu truyền thông nội bộ.
| Feature | BO chính | Action |
|---|---|---|
| post | Bảng tin (post · comment · reaction) | viewcreateeditdelete |
| announcement | Thông báo nội bộ + theo dõi đã đọc | viewcreatesend |
| directory | Danh bạ nhân viên (đọc từ hrm) | view |
| group | Nhóm / cộng đồng | viewcreateassign |
Permission key theo convention workplace.<group>.<feature>.<action>. fields/scopeVars theo plan data-scope (manifest v1.1).
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề / nội dung | text | ✔ | — |
| Người đăng / phạm vi | ref·enum | ✔ | Toàn trung tâm / theo phòng (org) |
| Theo dõi đã đọc | append-only | ✔ | Ai đọc, khi nào — dùng cho "xác nhận đã đọc quy định" |
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| workplace | truyền thông xã hội nội bộ | — | người → người |
| notify | thông báo nghiệp vụ đa kênh | — | hệ thống → người, có bằng chứng gửi — nhắc hạn/cảnh báo KHÔNG dùng workplace |
Vai trò theo WS0. R xem · W tạo/sửa · A duyệt · — không có quyền.
| Feature | QTHT | GIAM_DOC | QL_DAO_TAO | TUYEN_SINH | GIAO_VU | GIAO_VIEN | KE_TOAN | NHAN_SU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| post · group (khi bật) | W | R | R | R | R | R | R | R |
| announcement (khi bật) | W | A | — | — | — | — | — | W |
| directory (khi bật) | R | R | R | R | R | R | R | R |
¹ chỉ bản ghi mình phụ trách · ² chỉ của chính mình · W·A = tạo/sửa + duyệt
Toàn bộ disabled ở Vĩnh An GĐ1 — ma trận chỉ áp dụng khi bật lại.
ogapp disable workplace (hoặc không gán quyền) ở workspace Vĩnh An