Quản lý kho thẻ RFID dùng cho điểm danh/xác thực trên xe (DAT) và phòng học. Dùng chung cho cả GV lẫn học viên — nên không nhét vào student/teacher.
| Feature | BO chính · trường | Action |
|---|---|---|
| card | Thẻ RFID — mã thẻ · số thẻ · ghi chú · ma_csdt · trạng thái. Gán thẻ↔người lưu ở student.rfid / teacher.ma_the_rfid; rfcard giữ kho + trạng thái cấp phát | viewcreateeditdeleteassign |
Khối permissions[] dán vào manifest.json; bảng dưới là gán quyền theo vai trò (seed rt_role). Permission key đầy đủ: rfcard.main.<feature>.<action>.
| Feature | QTHT | GIAM_DOC | KY_THUAT | GIAO_VU |
|---|---|---|---|---|
| card | R | R | W | R |
R xem · W tạo/sửa · A duyệt · — không có quyền · ¹ dữ liệu phân công · ² của chính mình · ³ theo trạng thái hồ sơ. Vai trò không liệt kê = không có quyền.
Đặc thù: card +assign (KY_THUAT, GIAO_VU)