# Module `crm` — Tuyển sinh

> ⛔ **ĐÃ THAY THẾ (08/7):** không scaffold module này — dùng **crm built-in (+ feature convert, commission)** (`core/crm-builtin-2026-07-08.md`). Trang giữ làm spec nghiệp vụ tham chiếu. Xem [quan hệ module](../quan-he-module-2026-07-07.md).

> 07/7/2026 · Giai đoạn: **v1.5** · WS đào tạo · Bản HTML: [crm.html](crm.html) · Sơ đồ tổng thể: [../so-do-ws-module-feature-2026-07-06.md](../so-do-ws-module-feature-2026-07-06.md)
> Trạng thái: Chưa có trong code — scaffold ở v1.5.

## 1. Vai trò
Quản lý **lead tuyển sinh** từ Zalo/Facebook/website, phân bổ tư vấn viên, theo dõi chuyển đổi lead → ghi danh, và **hoa hồng cộng tác viên**.

## 2. Feature / BO / Action

| Feature | BO chính | Action |
|---|---|---|
| `lead` | Lead (Zalo/FB/web) | view·create·edit·assign·**convert** |
| `campaign` | Nguồn / chiến dịch | view·create·edit·report |
| `commission` | Hoa hồng CTV | view·export·**approve** |

## 3. Dữ liệu chính

| BO | Trường chính |
|---|---|
| **Lead** | Họ tên · SĐT/Zalo · nguồn · hạng quan tâm · tư vấn viên phụ trách · trạng thái (mới → đang tư vấn → hẹn nộp hồ sơ → **đã ghi danh** / mất) |
| **Chiến dịch** | Kênh · thời gian · chi phí · số lead · tỷ lệ chuyển đổi |
| **Hoa hồng** | CTV (ref hr) · hồ sơ ghi danh thành công · mức/công thức · kỳ chi trả · trạng thái duyệt |

## 4. Quy tắc nghiệp vụ
1. `convert` tạo hồ sơ bên **student** và giữ liên kết lead → hồ sơ (đo nguồn hiệu quả)
2. Hoa hồng chỉ ghi nhận khi hồ sơ đạt mốc cấu hình (vd `da_thu_dot1`) — chống ảo
3. Chống trùng lead theo SĐT; lead trùng học viên cũ → gợi ý nâng hạng
4. Data scope: tư vấn viên chỉ thấy lead mình phụ trách

## 5. Liên kết chéo
- **student** — convert lead → hồ sơ
- **tuition** — mốc thu tiền tính hoa hồng
- **hr** — danh sách CTV
- **notify** — nhắn Zalo cho lead

## 6. Câu hỏi mở
- Vĩnh An có đội CTV không, công thức hoa hồng?
- Kênh lead chính hiện tại (đo trước khi làm)?

## 7. Ma trận phân quyền (→ manifest & seed role)

### 7.1 Khai báo `permissions[]` trong `manifest.json`

```json
[
  {
    "group": "main",
    "feature": "lead",
    "label": "Lead tuyển sinh",
    "actions": [
      "view",
      "create",
      "edit",
      "assign",
      "convert"
    ]
  },
  {
    "group": "main",
    "feature": "campaign",
    "label": "Chiến dịch",
    "actions": [
      "view",
      "create",
      "edit",
      "report"
    ]
  },
  {
    "group": "main",
    "feature": "commission",
    "label": "Hoa hồng CTV",
    "actions": [
      "view",
      "export",
      "approve"
    ]
  }
]
```

> ⚠️ Action đặc thù (`convert`) cần bổ sung vào validator manifest — xem [plan data-scope P1](../giai-doan-1-mvp/plan-data-scope-2026-07-06.md).

### 7.2 Ma trận vai trò × feature (seed `rt_role`)

| Feature | `QTHT` | `GIAM_DOC` | `QL_DAO_TAO` | `TUYEN_SINH` | `KE_TOAN` |
|---|:--:|:--:|:--:|:--:|:--:|
| `lead` | R | R | R | W¹ | — |
| `campaign` | R | R | R | R | — |
| `commission` | R | R·A | — | — | R |

> **R** xem · **W** tạo/sửa · **A** duyệt · **—** không có quyền · ¹ dữ liệu **phân công** · ² **của chính mình** · ³ **theo trạng thái** hồ sơ. Vai trò không liệt kê = không có quyền. Permission key đầy đủ: `crm.main.<feature>.<action>`.
> Đặc thù: lead +assign,convert (TUYEN_SINH) · campaign +report (QL_DAO_TAO)

### 7.3 Quyền mức record (row-level)

**(a) Manifest — bổ sung `fields` + `scopeVars` vào các feature bị scope** *(mở rộng schema theo [plan data-scope P1](../giai-doan-1-mvp/plan-data-scope-2026-07-06.md) — manifest chỉ khai "cái gì scope được", KHÔNG chứa rule)*:

```json
[
  {
    "group": "main",
    "feature": "lead",
    "fields": [
      "tu_van_vien_id"
    ],
    "scopeVars": [
      "current_user_id"
    ]
  }
]
```

**(b) Điều kiện record theo vai trò:**

| Vai trò | Feature (action) | Điều kiện record |
|---|---|---|
| `TUYEN_SINH` | lead (view, create, edit) | tu_van_vien_id = ctx.current_user_id (lead mình phụ trách) |

**(c) Seed `rt_role.grants` (kind `rule` — nhiều rule cùng resource+action = OR):**

```json
[
  {
    "kind": "rule",
    "module": "crm",
    "feature": "lead",
    "actions": [
      "view",
      "create",
      "edit"
    ],
    "predicate": {
      "op": "cmp",
      "field": "tu_van_vien_id",
      "cmp": "=",
      "value": {
        "ctx": "current_user_id"
      }
    }
  }
]
```

> Biến ngữ cảnh: `current_user_id` — engine có sẵn · `current_giao_vien_id`/`current_ma_gv` — module teacher tra từ user đăng nhập (ctxVars, plan P3) · `current_nguoi_lxid`/`current_ma_dk_list` — module student tra (1 người nhiều lượt đăng ký) · `current_assigned_*` — danh sách phụ trách/được phân công.
> `current_user_id` engine cung cấp sẵn — không cần ctxVars của module.
