---
title: Hiện trạng — Luồng báo cáo Vĩnh An
status: active
updated: 2026-07-11
owner: quangnh
sources: [_ingested/03-quy-trinh-nghiep-vu.md, _ingested/05-he-thong-phan-mem.md]
---

# Hiện trạng luồng báo cáo — Trung tâm Vĩnh An

> Bản mô tả **thực tế đang chạy** (rút từ JD Nga/Chi/Huyền Mỹ/Vân Anh/Yến + biểu quy trình).
> Đối chiếu thiết kế: [migration §3](migration-doi-chieu-hien-trang-2026-07-11.md#3-báo-cáo--cơ-quan-quản-lý).
> Trực quan: [`.html`](hien-trang-bao-cao-vinhan.html).
>
> **Kết luận chính:** Vĩnh An có **4 luồng báo cáo riêng biệt** (BC1 · BC2 · ASXH · nâng hạng)
> + luồng phục hồi — KHÔNG phải một "Báo cáo Sở" gộp như thiết kế ban đầu.
>
> **🔑 Phân thẩm quyền theo GIAI ĐOẠN (nguyên tắc gốc):**
> - **Phần HỌC / đào tạo → Sở Giao thông** (nay Sở Xây dựng sau sáp nhập): khai giảng khóa, kế hoạch
>   đào tạo, DAT, quản lý học viên, tốt nghiệp, nâng hạng.
> - **Phần SÁT HẠCH / thi → PC08 (Công an tỉnh, Phòng CSGT)**: đề nghị sát hạch (BC2), duyệt hồ sơ,
>   cấp số báo danh, tổ chức thi, trả kết quả (SAT_HACH) + tra vi phạm + phục hồi GPLX.
>
> → Cơ quan tiếp nhận **KHÔNG phân theo hạng xe**, mà **theo giai đoạn**. Bộ hồ sơ ô tô 6/2026 xác nhận:
> toàn bộ khâu sát hạch (BC2/KQBC2/SAT_HACH) đi qua **PC08**. **Sở LĐTBXH** là đích thứ 3, riêng cho **ASXH**.
> Dữ liệu FPT giữ mã `MaSoGTVT=40` theo legacy cho cơ quan cấp tỉnh.

---

## 1. Báo cáo 1 — Đăng ký / khai giảng khóa

```
Tuyển sinh nhập hồ sơ + ảnh → FPT ──kết xuất DS──► Lê Thị Huyền Mỹ lập kế hoạch đào tạo
   → BÁO CÁO 1  ──gửi──►  Sở   (đầu khóa, khi khai giảng)
```

| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Người lập | Lê Thị Huyền Mỹ (KH–ĐT); TP Thanh Thủy (hạng B / nâng hạng) |
| Nội dung | Kế hoạch đào tạo + DS học viên khóa |
| Nguồn dữ liệu | FPT (hồ sơ + ảnh) |
| Đích | Sở |
| Thời điểm | Đầu khóa (khai giảng) |

## 2. Báo cáo 2 — Đề nghị sát hạch (phức tạp nhất)

```
DS đủ ĐK tốt nghiệp (Vân Anh) ─► tra vi phạm PC08 ─► BÁO CÁO 2 (Nga, Chi)
                                                        │
   ⏱ DAT gửi trước 10 ngày · BC2 gửi trước 7 ngày        ▼
                                              gửi ► Sở (từ T10-2025)
   sau thi ◄── cập nhật kết quả sát hạch → FPT ── nhận GPLX
```

| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Người lập | Hoàng Thị Nga, Nguyễn Thị Chi |
| Điều kiện vào BC2 | Đã tốt nghiệp · sức khỏe còn hạn · hồ sơ hợp lệ · **không vi phạm** (tra PC08) |
| Ưu tiên vào thi | Học viên **vắng/trượt kỳ trước vào trước** |
| Mốc thời gian | DAT −10 ngày · BC2 −7 ngày (ràng buộc cứng) |
| Đích | **Sở** (từ T10-2025; trước đó là PC08) |
| Sau thi | Cập nhật kết quả → FPT → nhận GPLX |

## 3. ASXH — An sinh xã hội (đích thứ 3, thiết kế CHƯA có)

```
Sau tốt nghiệp ─► cập nhật khóa / chương trình / điểm / văn bằng ─► ASXH (Sở LĐTBXH)
                  (Đậu Thị Hải Yến — ⚠ không còn trong DS 26 người)
```

- Nằm **giữa** tốt nghiệp (bước 6) và BC2 (bước 7).
- Đích: **Sở LĐTBXH** (khác Sở của BC1/BC2).
- ⚠ Người phụ trách theo JD cũ (Yến) **không có trong danh sách 26 nhân viên** → khoảng trống nhân sự khi go-live.

## 4. Luồng song song (vẫn qua PC08)

| Luồng | Đặc điểm | Cơ quan |
|---|---|---|
| Mô tô A/A1/A2 | BC2 tương tự ô tô nhưng "nộp/nhận lại PC08 → nhận GPLX" | **PC08** |
| Phục hồi GPLX | Nhận hồ sơ **từ PC08** (~3 lần/tháng) → thi → trả về PC08 | **PC08** |
| Nâng hạng | Báo cáo nâng hạng **theo tháng** | Sở |

---

## ⚠ Chuyển thẩm quyền 2025 (điểm quan trọng nhất)

Đối chiếu 2 thế hệ JD của Nga & Chi:

| Khâu | Bản gốc đầu 2025 | Bản T10-2025 (chuẩn hiện hành) |
|---|---|---|
| Nộp / duyệt hồ sơ sát hạch | **PC08 (Công an)** | **Sở** |
| Mốc gửi | trước 10 ngày | DAT −10 ngày, BC2 −7 ngày |
| Ký hồ sơ | Phó phòng CSGT | Chuyên viên Sở |
| Nhận GPLX | tại Phòng CSGT | TT hành chính công / Sở |

> ⚠ **Đính chính bảng trên bằng dữ liệu thật:** JD T10‑2025 đọc thành "sát hạch chuyển PC08 → Sở",
> nhưng bộ hồ sơ ô tô **6/2026** cho thấy **sát hạch VẪN qua PC08**. Cách hiểu đúng: cái đổi tên
> **Sở GTVT → Sở Xây dựng** là cơ quan quản lý **phần HỌC/đào tạo**; **phần SÁT HẠCH luôn thuộc PC08**.
> JD gộp 2 khâu vào 1 cột "Sở" là nhầm khi soạn — không phải chuyển thẩm quyền sát hạch.

---

## Hệ quả cho thiết kế module `report`

1. **Không phải 1 "Báo cáo Sở"** — tối thiểu **4 loại**: BC1 · BC2 · ASXH · nâng hạng (+ luồng phục hồi).
2. **Cơ quan tiếp nhận cấu hình được per-loại-per-hạng**: ô tô BC2 → Sở; mô tô/phục hồi → PC08; tra vi phạm → PC08. **Không hardcode 1 đích.**
3. **Ràng buộc mốc thời gian** (DAT −10, BC2 −7 ngày) → cần scheduler / cảnh báo.
4. **Report là tổng hợp cross-system** (FPT + DAT + Cabin + điểm danh LT) → phụ thuộc các module nguồn.
5. **Khoảng trống nhân sự ASXH** (Yến không còn) → ai làm khi go-live.

---

## Luồng trao đổi CSĐT ↔ PC08 — bản CHUẨN (nguồn: [FILE BC OTO](../../BC/FILE%20BC%20OTO/_md/00-luong-trao-doi-csdt-pc08.md))

> ✅ **Đính chính bản suy luận trước.** Thư mục `~/other/BC/FILE BC OTO/` là **bộ hồ sơ ô tô đầy đủ 2 chiều**
> đợt **23–29/06/2026** (CSĐT 40023 ↔ PC08). Nó mô tả **chính xác** luồng BC1 → BC2 → KQBC2 → SAT_HACH,
> và **khôi phục vai trò PC08** mà bản đối chiếu XML trước (chỉ có bộ A1/A2 27.6) đã bỏ sót.
>
> **Đơn vị `40` = PC08 (Phòng CSGT – Công an tỉnh Nghệ An)** cho đợt ô tô này — công văn giấy
> (694/TTĐT-VA, 706/BC) ghi rõ "Phòng Cảnh sát giao thông, Công an tỉnh Nghệ An xét duyệt và tổ chức thi".
> XML chỉ ghi chung "Nghệ An" cho mã 40 → **danh xưng cơ quan nằm ở công văn, không ở XML**.

```
        ┌──────────────────────  CSĐT 40023 (Vĩnh An)  ──────────────────────┐
(1) Khai giảng khóa        (2) Đề nghị sát hạch          (5) Nhận KQ → nhập FPT
    BC1 (XML/khóa, 7 khóa) ─►   BC2 (XML/khóa, 7 khóa) ─►      ▲
    + ảnh chân dung            + công văn 694/706 + DS hợp lệ  │
        │                          │                          │
        ▼      PC08 (Phòng CSGT – Công an tỉnh, đơn vị 40)     │
   (3) Kiểm tra hồ sơ & ĐK dự thi ── Biên bản (10/06: 582 HS: 193 thi mới / 389 thi lại)
        │                          │
        ├─► KQBC2  (duyệt BC2: KQ_BC2=1 hợp lệ / lý do từ chối)  ──►┤
        ├─► SBD + Tình trạng phải thi (xlsx, thi 29/06)          ──►┤
        │                          │
   (4) Tổ chức sát hạch (kỳ MA_KY_SH) → chấm L/M/H/Đ
        └─► SAT_HACH (DA/RO + điểm 4 phần + số GPLX)  ──────────────►┘  (582 HS: 318 đạt/264 rớt)
```

Nối các mắt bằng `MA_DK` + `SO_HO_SO` (+ `MA_KY_SH` cho kỳ thi).

**Phát hiện đã ĐÍNH CHÍNH:**
1. ~~"Không có mẫu BC1"~~ → **BC1 CÓ THẬT** (7 khóa ô tô B01/B/D2, mỗi file = 1 khóa, kèm `ANH_CHAN_DUNG` base64 .jp2).
2. ~~"Đối tác là Sở, không phải PC08"~~ → **Sát hạch luôn qua PC08** (công văn ô tô ghi rõ). ✅ **Đã giải mâu thuẫn**: không phân theo hạng mà **theo giai đoạn** — phần **học/đào tạo → Sở Giao thông**, phần **sát hạch → PC08**. Mã `40` là cơ quan cấp tỉnh; tên cụ thể lấy từ công văn giấy.
3. **Vòng khứ hồi 4 mắt** (không phải 3): BC1 → BC2 → KQBC2 → SAT_HACH, + **biên bản kiểm tra hồ sơ giấy** (bước 3). `report` mô hình luồng có trạng thái, khớp phản hồi qua `MA_DK`+`SO_HO_SO`.
4. **ASXH không có trong bộ XML** — cổng web riêng (Sở LĐTBXH), không đi kênh XML/FPT → `report` XML lo BC1/BC2/KQBC2/sát hạch; ASXH là **connector riêng**.
5. ~~"Số báo danh do Sở cấp"~~ → **PC08 cấp SBD** (`PC GUI VE/…/SBD 23.06.xlsx`, thi 29/06) + gửi kèm "Tình trạng phải thi" để CSĐT đối soát. 03 ghi "TT đánh số báo danh" là **sai**; TT **nhận** từ PC08.

> **Hệ quả `report`:** cơ quan tiếp nhận cấu hình **theo GIAI ĐOẠN** — luồng **học/đào tạo → Sở Giao thông**;
> luồng **sát hạch → PC08**; **ASXH → Sở LĐTBXH** — **không hardcode 1 đích**. Có đủ 4 loại thông điệp XML
> (BC1/BC2 gửi, KQBC2/SAT_HACH nhận) + 3 phụ lục giấy (công văn đăng ký, báo cáo số lượng, biên bản kiểm tra hồ sơ).

## Các hệ thống nguồn (8 hệ)

FPT · DAT · Cabin điện tử · Điểm danh LT (vân tay + thẻ từ) · Thi nội bộ · ASXH · Phần mềm Công ty · Cổng Sở/PC08.
Chi tiết: [_ingested/05](../_ingested/05-he-thong-phan-mem.md).
