Registry lưu trữ artifact .ogapp: GET danh sách/version/tải về, POST upload multipart, DELETE gỡ — cấu trúc packages/<key>/<version>.ogapp.
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| API packages | GET /packages[/:name[/:version]] · POST /packages (multipart) · DELETE /packages/:name[/:version] |
| Đường tải thay thế qua CP | CP_REGISTRY_URL + CP_AUTH_TOKEN (Bearer) — đã có ở ogapp CLI |
| Checksum phía cài | runtime-core ghi checksum_sha256 vào ledger lúc install |
| Tham chiếu | Khuyến nghị |
|---|---|
| npm / Docker registry | Ưu tiên cao nhất bộ core: (1) bắt buộc token cho POST/DELETE; (2) version immutable — đã publish thì không đè, muốn sửa phải tăng version; (3) registry trả checksum trong metadata, host verify trước khi giải nén |
| Sigstore / Docker Content Trust | Bước 2 (trước khi có trường thứ 2): ký gói bằng key của publisher, host verify chữ ký — chống cả trường hợp registry bị chiếm |
| Hạ tầng | Cân nhắc hợp nhất về CP store làm đường chính (đã có Bearer) — registry s3 chỉ còn là storage backend nội bộ |
Core không phải module nghiệp vụ — thay ma trận vai trò bằng tác nhân × năng lực, kèm cơ chế/quyền gate từng năng lực. R đọc · W thực hiện · A duyệt.
| Năng lực | Cơ chế / quyền gate | SUPER | OWNER/QTHT | DEV | SVC | USER |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GET metadata / download | token read (đích P1 — hiện mở) | — | — | R | R | — |
| POST publish package | token write + version immutable (đích P1) | — | — | W | — | — |
| DELETE / yank version | chỉ admin; version đã phát hành chỉ yank, không xóa (đích) | W | — | — | — | — |
| Verify checksum lúc cài | host so metadata trước giải nén (đích P1) | — | — | — | W | — |
SUPER = super admin CP · OWNER/QTHT = chủ workspace / quản trị WS · DEV = developer/publisher · SVC = service-to-service (runtime/hook) · USER = người dùng cuối. Mục ghi (đích) = theo khuyến nghị P1–P5, chưa có ở hiện trạng.