Chợ module + quyền cài đặt: StorePackage (.ogapp), Plan/Subscription, WorkspaceInstall — nền cho mô hình bán theo gói (mỗi module = 1 đơn vị license per-workspace).
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| StorePackage | Gói .ogapp đăng trên CP · endpoint download /api/store/registry/<key>/<version>/download |
| Plan · Subscription | Gói thương mại × workspace |
| WorkspaceInstall | Sổ module đã cài theo workspace |
| verifyLicense (RT hook) | Điểm cắm CP-03 ở runtime — hiện default pass (OPENGATE_REQUIRE_LICENSE chưa bật) |
CP_AUTH_TOKEN) — tốt hơn registry mở| Tham chiếu | Khuyến nghị |
|---|---|
| Atlassian Marketplace / Odoo Enterprise | Build CP-03 theo 2 lớp: (1) check lúc cài (entitlement theo subscription) + (2) heartbeat định kỳ ở runtime (grace period khi CP mất kết nối — không chết giữa giờ làm việc) |
| Mô hình giá roadmap | Roadmap bán theo đầu học viên/khóa — license cần trường usage-based (đếm hồ sơ active) chứ không chỉ on/off module; thiết kế StorePackage/Subscription sớm theo hướng này |
| Sản phẩm hóa | Ưu tiên vừa phải: 1 khách (Vĩnh An) chưa cần enforcement — nhưng phải xong trước trường thứ 2 |
Core không phải module nghiệp vụ — thay ma trận vai trò bằng tác nhân × năng lực, kèm cơ chế/quyền gate từng năng lực. R đọc · W thực hiện · A duyệt.
| Năng lực | Cơ chế / quyền gate | SUPER | OWNER/QTHT | DEV | SVC | USER |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đăng package lên store | tài khoản publisher (đích) | A (duyệt listing) | — | W (publish) | — | — |
| Plan / Subscription | quyền admin CP | W | — | — | — | — |
| Cài module vào workspace | entitlement theo subscription (CP-03 đích) | — | W | — | — | — |
| Download artifact | Bearer CP_AUTH_TOKEN | — | — | — | R | — |
SUPER = super admin CP · OWNER/QTHT = chủ workspace / quản trị WS · DEV = developer/publisher · SVC = service-to-service (runtime/hook) · USER = người dùng cuối. Mục ghi (đích) = theo khuyến nghị P1–P5, chưa có ở hiện trạng.